andrei voznesenski

andrei voznesenski

Andrei Voznesenski reads his poetry to an attentive audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Andrei Voznesenski: Tên của một nhà thơ người Nga, sinh năm 1933. Ông nổi tiếng với thơ ca mang tính cách mạng hiện đại, thường phản ánh các vấn đề xã hội chính trị thời Liên .
dụ sử dụng
  • Andrei Voznesenski một trong những nhà thơ tiêu biểu của thế hệ "những người sáu mươi" ở Nga. (Andrei Voznesenski một trong những nhà thơ tiêu biểu của thế hệ "những người sáu mươi" ở Nga.)

  • Tác phẩm của Andrei Voznesenski thường kết hợp giữa truyền thống hiện đại. (Tác phẩm của Andrei Voznesenski thường kết hợp giữa truyền thống hiện đại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Voznesenski": Thuật ngữ dùng để chỉ phong cách thơ táo bạo, giàu hình ảnh nhịp điệu mới lạ, đặc trưng của ông.
    • Phong cách Voznesenski đã ảnh hưởng sâu sắc đến thơ ca đương đại Nga. (Phong cách Voznesenski đã ảnh hưởng sâu sắc đến thơ ca đương đại Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Voznesenski (tính từ): Thuộc về, liên quan đến nhà thơ Andrei Voznesenski.
    • Các bài thơ Voznesenski thường chủ đề về tự do sáng tạo. (Các bài thơ Voznesenski thường chủ đề về tự do sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Nga: Chỉ chung các nhà thơ đến từ Nga, nhưng "Andrei Voznesenski" tên riêng cụ thể.
  • Thi sĩ hiện đại: Mô tả các nhà thơ theo trường phái hiện đại, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thế hệ Voznesenski": Thành ngữ chỉ thế hệ các nhà thơ, nghệ sĩ Nga nổi lên trong thập niên 1960, được đặt tên theo Andrei Voznesenski như một biểu tượng.
    • Thế hệ Voznesenski đã thay đổi nền văn học Nga với tinh thần đổi mới. (Thế hệ Voznesenski đã thay đổi nền văn học Nga với tinh thần đổi mới.)